Funova · Cập nhật 10/2026

Từ điển thuật ngữ AI tiếng Việt: 47 khái niệm giải thích dễ hiểu

Token, prompt, LLM, RAG, AI agent, MCP, GEO… Mỗi thuật ngữ có một câu định nghĩa ngắn, giải thích bằng ngôn ngữ đời thường, ví dụ cho doanh nghiệp nhỏ và liên kết tới hướng dẫn chi tiết.

Trang này không có liên kết affiliate. Khái niệm được giải thích ở mức phổ thông cho người mới; thông tin về sản phẩm cụ thể ghi kèm ngày kiểm tra. Thấy thiếu thuật ngữ nào? Gợi ý cho BizMate.

Nền tảng: AI hoạt động thế nào · Dùng AI để làm việc · Hình ảnh, video và giọng nói · Tìm kiếm, marketing và kinh doanh

Nền tảng: AI hoạt động thế nào

AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?

Trí tuệ nhân tạo (AI) là phần mềm làm được những việc vốn cần trí óc con người, như hiểu ngôn ngữ, nhận diện hình ảnh, ra quyết định.

Ngày nay khi nói “dùng AI”, phần lớn mọi người đang nói tới các trợ lý như ChatGPT, Gemini, Claude: bạn gõ yêu cầu bằng tiếng Việt và nhận lại câu trả lời, bài viết, hình ảnh hay bảng số liệu.

Ví dụ: Chủ shop nhờ AI viết mô tả sản phẩm, tóm tắt tin nhắn khách hoặc lập lịch đăng bài.

Xem thêm: Học dùng AI từ con số 0 · Top 20 công cụ AI BizMate chọn

Machine learning (Học máy) là gì?

Học máy là cách dạy máy tính tự rút ra quy luật từ dữ liệu thay vì lập trình từng quy tắc bằng tay.

Thay vì viết luật “nếu… thì…”, người ta đưa cho máy rất nhiều ví dụ để nó tự học cách dự đoán. Hầu hết AI hiện nay, từ gợi ý sản phẩm trên sàn đến trợ lý chat, đều dựa trên học máy.

Ví dụ: Sàn thương mại điện tử gợi ý sản phẩm “có thể bạn thích” dựa trên lịch sử mua của hàng triệu người.

Deep learning (Học sâu) là gì?

Học sâu là một nhánh của học máy dùng mạng nơ-ron nhiều lớp để học từ lượng dữ liệu rất lớn.

Nhờ học sâu, máy tính nhận diện được giọng nói, khuôn mặt và hiểu ngôn ngữ tự nhiên tốt như hiện nay. Các mô hình ngôn ngữ lớn và AI tạo ảnh, video đều là học sâu.

Ví dụ: Tính năng chuyển giọng nói thành chữ tiếng Việt trên điện thoại dùng mô hình học sâu.

Generative AI (AI tạo sinh) là gì?

AI tạo sinh là loại AI tạo ra nội dung mới (chữ, hình ảnh, âm thanh, video, mã) từ yêu cầu của người dùng.

Khác với AI chỉ phân loại hay dự đoán, AI tạo sinh “sáng tác”: viết bài, vẽ ảnh, đọc giọng, dựng video. ChatGPT, Gemini, Google Flow, ElevenLabs đều thuộc nhóm này. Nội dung tạo ra có thể sai hoặc giống tác phẩm có sẵn, nên luôn cần người kiểm tra.

Ví dụ: Từ một câu mô tả, AI tạo ảnh sản phẩm trên nền phòng khách cho bài quảng cáo.

Xem thêm: So sánh AI tạo ảnh 2026 · Google Flow là gì

LLM (Mô hình ngôn ngữ lớn) là gì?

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) là mô hình AI được huấn luyện trên lượng văn bản khổng lồ để hiểu và viết ngôn ngữ tự nhiên.

LLM là “bộ não” phía sau các trợ lý chat. Nó dự đoán từ tiếp theo dựa trên ngữ cảnh, nhờ vậy viết được câu trả lời mạch lạc bằng tiếng Việt. Ví dụ: dòng GPT của OpenAI, Gemini của Google, Claude của Anthropic.

Ví dụ: Bạn hỏi “viết email xin lỗi khách giao trễ”, LLM viết ra email hoàn chỉnh trong vài giây.

Xem thêm: ChatGPT Free, Go, Plus hay Pro · Google AI cho người Việt

GPT là gì?

GPT là tên dòng mô hình ngôn ngữ của OpenAI, viết tắt của Generative Pre-trained Transformer (mô hình tạo sinh được huấn luyện trước, kiến trúc Transformer).

ChatGPT là ứng dụng chat dùng các mô hình GPT. Từ 07–08/10/2026, ChatGPT chuyển sang GPT-6: gói Free và Go dùng GPT-6 Luna, gói Plus trở lên dùng GPT-6 Sol.

Ví dụ: “Chat GPT” mà mọi người hay nói thực ra là ứng dụng ChatGPT chạy trên mô hình GPT.

Xem thêm: ChatGPT các gói (cập nhật GPT-6)

Model (Mô hình AI) là gì?

Mô hình AI là “bộ não” đã được huấn luyện, nhận đầu vào (chữ, ảnh, âm thanh) và trả ra kết quả.

Một ứng dụng có thể cho bạn chọn nhiều mô hình: mô hình nhanh, rẻ cho việc đơn giản và mô hình mạnh hơn cho việc khó. Ví dụ ứng dụng Gemini có Flash, Pro và Gemini 4 Argon (gói AI Pro trở lên).

Ví dụ: Higgsfield gom nhiều mô hình video (Kling, Seedance, Veo, Wan) trong một tài khoản để bạn đổi theo từng cảnh.

Xem thêm: Gemini 4 Argon là gì · Review Higgsfield

Token là gì?

Token là đơn vị văn bản nhỏ mà mô hình AI đọc và viết; giới hạn độ dài và giá API thường được tính theo token.

Một token có thể là cả một từ, một phần của từ hoặc một dấu câu. Văn bản tiếng Việt có dấu thường tốn nhiều token hơn tiếng Anh cho cùng nội dung. Khi dùng ứng dụng chat, bạn ít phải quan tâm; khi dùng API, token quyết định chi phí. (Token trong AI khác với “token” tiền mã hoá.)

Ví dụ: Bảng giá API ghi “$X cho 1 triệu token đầu vào”: càng gửi nhiều chữ, càng tốn tiền.

Context window (Cửa sổ ngữ cảnh) là gì?

Cửa sổ ngữ cảnh là lượng nội dung (tính bằng token) mà mô hình AI “nhìn thấy” được cùng lúc trong một cuộc trò chuyện.

Nếu cuộc trò chuyện hoặc tài liệu dài vượt cửa sổ ngữ cảnh, AI sẽ “quên” phần đầu hoặc không đọc hết. Vì vậy với tài liệu rất dài, nên dùng công cụ chuyên đọc tài liệu như Gemini Notebook.

Ví dụ: Dán 3 hợp đồng dài vào một khung chat, AI có thể bỏ sót chi tiết ở hợp đồng đầu.

Xem thêm: Hướng dẫn NotebookLM

Hallucination (Ảo giác của AI) là gì?

Ảo giác là khi AI tự tin trả lời sai hoặc bịa ra thông tin không có thật (số liệu, nguồn, tên người).

AI tạo câu trả lời nghe hợp lý chứ không “tra” sự thật. Cách giảm: yêu cầu AI trích nguồn, đưa tài liệu gốc cho AI đọc (xem RAG), và tự kiểm tra con số, giá, điều khoản trước khi dùng.

Ví dụ: AI nói một công cụ “có gói miễn phí 100 video/tháng” trong khi trang giá không hề ghi như vậy.

Xem thêm: Khung prompt 6 phần

Multimodal (Đa phương thức) là gì?

AI đa phương thức là AI hiểu và tạo được nhiều dạng dữ liệu: chữ, hình ảnh, âm thanh, video.

Bạn có thể chụp ảnh hoá đơn, gửi file ghi âm hoặc video cho AI đa phương thức và hỏi bằng tiếng Việt. Các trợ lý lớn hiện nay đều có khả năng này ở mức khác nhau.

Ví dụ: Chụp ảnh kệ hàng và hỏi AI “sản phẩm nào đang hết, cần nhập thêm?”.

Xem thêm: AI tóm tắt nội dung

Reasoning model (Mô hình suy luận) là gì?

Mô hình suy luận là mô hình AI dành thêm thời gian “suy nghĩ” từng bước trước khi trả lời, hợp với việc phức tạp.

Đổi lại, nó chậm và tốn hạn mức hơn. Trong ChatGPT, bạn chỉnh được mức suy nghĩ; trong Gemini, gói AI Pro có Gemini 4 Argon cho suy luận sâu. Việc đơn giản như viết caption thì không cần dùng.

Ví dụ: Dùng mô hình suy luận để phân tích vì sao doanh số tháng này giảm từ file bán hàng.

Xem thêm: AI phân tích dữ liệu Excel

Fine-tuning (Tinh chỉnh mô hình) là gì?

Tinh chỉnh là huấn luyện thêm một mô hình có sẵn bằng dữ liệu riêng để nó làm tốt một việc cụ thể.

Tinh chỉnh cần dữ liệu và kỹ thuật, thường dành cho doanh nghiệp có đội kỹ thuật. Với doanh nghiệp nhỏ, cách rẻ và nhanh hơn thường là viết prompt tốt, tạo Gems/GPTs, hoặc cho AI đọc tài liệu (RAG).

Ví dụ: Một tổng đài tinh chỉnh mô hình để trả lời đúng thuật ngữ ngành bảo hiểm.

Open-weight (Mô hình mở, chạy trên máy) là gì?

Mô hình mở (open-weight) là mô hình AI công bố trọng số để ai cũng tải về chạy trên máy của mình hoặc máy chủ riêng.

Chạy mô hình trên máy (local) giúp dữ liệu không rời khỏi công ty, nhưng cần máy cấu hình mạnh và người biết cài đặt. Chất lượng thường kém hơn các mô hình hàng đầu chạy trên đám mây.

Ví dụ: Công ty kế toán chạy mô hình mở trên máy chủ nội bộ để đọc chứng từ mà không gửi dữ liệu ra ngoài.

Dùng AI để làm việc

Prompt (Câu lệnh) là gì?

Prompt là câu lệnh hoặc yêu cầu bạn gửi cho AI để nó làm việc.

Prompt càng rõ bối cảnh, mục tiêu và định dạng đầu ra, kết quả càng dùng được ngay. Funova viết mọi prompt theo khung 6 phần: Vai trò, Bối cảnh, Nhiệm vụ, Nguyên tắc, Đầu ra, Thông tin đầu vào.

Ví dụ: Thay vì “viết bài bán áo”, hãy ghi rõ khách là ai, giọng văn, độ dài và lời kêu gọi.

Xem thêm: Thư viện prompt tiếng Việt

Prompt engineering (Kỹ thuật viết prompt) là gì?

Prompt engineering là kỹ năng thiết kế câu lệnh để AI cho kết quả chính xác, ổn định và đúng định dạng.

Gồm các mẹo như giao vai trò, đưa ví dụ mẫu, chia việc thành bước, yêu cầu AI hỏi lại khi thiếu thông tin. Đây là kỹ năng ai cũng học được, không cần biết lập trình.

Ví dụ: Thêm câu “Nếu thiếu thông tin, hãy hỏi tôi tối đa 3 câu trước khi làm” để AI không đoán sai.

Xem thêm: Khung prompt 6 phần

Chatbot là gì?

Chatbot là chương trình trò chuyện tự động với người dùng qua tin nhắn, có thể chạy theo kịch bản hoặc dùng AI.

Chatbot theo kịch bản chỉ trả lời các câu đã cài sẵn; chatbot AI hiểu câu hỏi tự do và trả lời dựa trên tài liệu bạn cung cấp. Với bán hàng, nên để chatbot lo câu hỏi lặp lại và chuyển người thật khi khách cần chốt đơn.

Ví dụ: Chatbot trên fanpage trả lời giờ mở cửa, phí ship, bảng size lúc nửa đêm.

Xem thêm: AI trả lời tin nhắn khách hàng

AI agent (Tác tử AI) là gì?

AI agent là AI có thể tự lên kế hoạch và thực hiện nhiều bước để hoàn thành một mục tiêu, dùng các công cụ được cấp quyền.

Khác với chatbot chỉ trả lời, agent có thể tìm kiếm, mở trang web, điền bảng tính, gửi email theo chỉ dẫn. Vì agent hành động thay bạn, hãy chỉ cấp quyền tối thiểu và kiểm tra trước các thao tác quan trọng như gửi tiền, xoá dữ liệu.

Ví dụ: Giao agent “tìm 10 nhà cung cấp bao bì ở TP.HCM, lập bảng giá và liên hệ” rồi duyệt kết quả.

Xem thêm: Make vs n8n vs Zapier

Agentic AI (AI tự hành) là gì?

Agentic AI là cách gọi chung các hệ thống AI hoạt động như tác tử: tự đặt bước, dùng công cụ và làm việc dài hơi với ít sự can thiệp.

Đây là xu hướng lớn của 2026: các trợ lý không chỉ trả lời mà còn làm tiếp việc khi bạn rời máy. Ví dụ Gemini có nút chuyển từ trò chuyện sang tác vụ (13/10/2026).

Ví dụ: Một quy trình AI tự đọc đơn hàng mới, kiểm tra tồn kho và soạn email xác nhận cho người duyệt.

Xem thêm: Gemini 4 Argon và cập nhật 13/10

RAG (Tạo sinh có truy xuất) là gì?

RAG là kỹ thuật cho AI tìm và đọc tài liệu của bạn trước khi trả lời, để câu trả lời dựa trên nguồn thật thay vì trí nhớ của mô hình.

Nhờ RAG, AI trả lời đúng theo chính sách, bảng giá, quy trình của công ty bạn và trích được nguồn. Gemini Notebook (NotebookLM) là ví dụ dễ dùng: chỉ trả lời dựa trên tài liệu bạn nạp vào.

Ví dụ: Nạp sổ tay nhân viên vào Gemini Notebook để nhân viên mới hỏi “quy trình đổi trả thế nào?”.

Xem thêm: Hướng dẫn NotebookLM

Embedding (Vector nhúng) là gì?

Embedding là cách biến chữ, ảnh thành dãy số (vector) thể hiện ý nghĩa, để máy tìm được nội dung giống nhau về nghĩa.

Embedding là phần “tìm kiếm theo ý” phía sau RAG và các hệ thống gợi ý: câu “phí giao hàng” và “ship bao nhiêu” khác chữ nhưng gần nghĩa. Người dùng phổ thông ít khi phải làm trực tiếp với embedding.

Ví dụ: Chatbot tìm đúng đoạn chính sách khi khách hỏi “có cho trả hàng không?” dù tài liệu ghi “đổi trả”.

Custom GPT (Trợ lý tuỳ chỉnh: GPTs, Gems, skills) là gì?

Trợ lý tuỳ chỉnh là phiên bản AI bạn cài sẵn hướng dẫn và tài liệu để làm một việc lặp lại, không phải viết lại prompt mỗi lần.

ChatGPT gọi là GPTs, Gemini gọi là Gems; từ 13/10/2026 Google bắt đầu triển khai “skills” trong ứng dụng Gemini và có hướng dẫn chuyển từ Gems sang skills.

Ví dụ: Tạo một trợ lý “Viết mô tả sản phẩm” đã biết giọng văn shop và bảng size.

Xem thêm: Cách dùng Gemini cho công việc · Prompt Gemini

Deep Research (Nghiên cứu sâu) là gì?

Deep Research là chế độ AI tự tìm kiếm nhiều nguồn trên web trong vài phút rồi viết báo cáo có trích dẫn.

Hợp để tìm hiểu thị trường, đối thủ, quy định. Báo cáo dài nhưng vẫn có thể sai; hãy mở nguồn được trích để kiểm tra các con số quan trọng.

Ví dụ: “Tổng hợp giá và chính sách của 5 đơn vị vận chuyển cho shop online ở Việt Nam”.

Xem thêm: ChatGPT các gói

Canvas là gì?

Canvas là không gian làm việc bên cạnh khung chat, nơi AI và bạn cùng chỉnh một tài liệu, đoạn mã hay bản trình bày.

Thay vì AI trả lời từng đoạn, bạn có một bản nháp để sửa trực tiếp, yêu cầu AI viết lại từng phần. Gemini Canvas còn tạo được bản trình bày và xuất sang Google Slides.

Ví dụ: Viết đề xuất dịch vụ trong Canvas, bôi đen một đoạn và bảo AI “viết ngắn lại, giọng trang trọng hơn”.

Xem thêm: AI làm slide thuyết trình

Memory (Bộ nhớ của AI) là gì?

Bộ nhớ là tính năng giúp trợ lý AI ghi nhớ thông tin về bạn qua nhiều cuộc trò chuyện.

Nhờ bộ nhớ, AI biết bạn làm nghề gì, thích giọng văn nào mà không cần nhắc lại. Bạn xem, sửa hoặc xoá được những gì AI nhớ trong phần cài đặt; đừng để AI nhớ thông tin nhạy cảm.

Ví dụ: AI nhớ “shop bán đồ gốm, khách chủ yếu ở Hà Nội” và dùng khi viết bài lần sau.

API (Giao diện lập trình ứng dụng) là gì?

API là “cổng” để phần mềm này gọi tính năng của phần mềm khác, ví dụ để website hay quy trình tự động dùng được AI.

Dùng API thường tính tiền theo lượng sử dụng (token, số ảnh, số giây video) thay vì gói tháng. Đây là cách các công cụ tự động hoá như Make, n8n kết nối với AI.

Ví dụ: Mỗi khi có đơn mới, quy trình tự động gọi API của AI để viết email cảm ơn khách.

Xem thêm: Review Make · Review Kie.ai (API ảnh, video)

API key (Khoá API) là gì?

API key là chuỗi mã bí mật xác nhận bạn được phép dùng API và để nhà cung cấp tính tiền vào tài khoản của bạn.

Giữ API key như mật khẩu: không dán lên nhóm chat, không đưa vào mã nguồn công khai. Ai có key là có thể dùng tiền trong tài khoản của bạn. Lộ key thì xoá và tạo key mới ngay.

Ví dụ: Lấy API key trong Google AI Studio để kết nối Gemini với quy trình tự động.

Xem thêm: Hướng dẫn Google AI Studio

MCP (Giao thức ngữ cảnh mô hình) là gì?

MCP là chuẩn mở giúp trợ lý AI kết nối với công cụ và dữ liệu bên ngoài (Google Drive, cơ sở dữ liệu, phần mềm) theo một cách thống nhất.

MCP do Anthropic đề xuất và nay được nhiều công cụ hỗ trợ. Nhờ MCP, bạn có thể cho AI đọc file, tra dữ liệu hay thao tác trên phần mềm khác mà không cần lập trình riêng cho từng cặp. Chỉ kết nối MCP từ nguồn bạn tin cậy.

Ví dụ: Kết nối trợ lý AI với bảng tính đơn hàng qua MCP để hỏi “hôm nay có bao nhiêu đơn chưa giao?”.

Xem thêm: Video: Gemini hỗ trợ Custom MCP

Workflow (Quy trình tự động) là gì?

Workflow tự động là chuỗi bước được máy tự chạy khi có sự kiện, ví dụ “có đơn mới → lưu bảng tính → báo nhóm”.

Các công cụ như Make, n8n, Zapier cho bạn kéo thả để nối ứng dụng mà không cần viết mã; thêm AI vào giữa để đọc, phân loại hoặc viết nội dung.

Ví dụ: Form đăng ký mới tự vào Google Sheets và gửi email chào mừng.

Xem thêm: Make vs n8n vs Zapier · Prompt tự động hoá

No-code (Không cần viết mã) là gì?

No-code là cách tạo ứng dụng, website hay quy trình tự động bằng giao diện kéo thả, không cần biết lập trình.

No-code giúp chủ doanh nghiệp tự làm công cụ nhỏ thay vì thuê lập trình viên cho mọi việc. Giới hạn là khi quy trình quá phức tạp hoặc cần tuỳ biến sâu.

Ví dụ: Tự dựng trang đăng ký sự kiện và quy trình gửi email xác nhận trong một buổi chiều.

Xem thêm: Systeme.io là gì

Vibe coding (Lập trình bằng lời nói) là gì?

Vibe coding là cách làm phần mềm bằng cách mô tả mong muốn cho AI bằng ngôn ngữ thường, để AI viết mã còn bạn kiểm tra và chỉnh.

Người không biết lập trình có thể tự làm website, công cụ tính giá, trang nội bộ. Vẫn cần kiểm tra kỹ bảo mật và dữ liệu trước khi dùng thật.

Ví dụ: Bảo Claude “làm trang tính giá ship theo cân nặng và tỉnh thành” rồi chỉnh dần.

Xem thêm: Vibe coding là gì

Hình ảnh, video và giọng nói

Text-to-image (Tạo ảnh từ chữ) là gì?

Text-to-image là AI tạo hình ảnh từ một đoạn mô tả bằng chữ.

Mô tả càng cụ thể về chủ thể, bối cảnh, ánh sáng, góc chụp thì ảnh càng sát ý. Với ảnh sản phẩm thật, nên dùng ảnh chụp sản phẩm làm tham chiếu để AI giữ đúng hình dáng, màu sắc.

Ví dụ: “Cốc gốm men xanh trên bàn gỗ, ánh nắng sáng sớm, góc chụp ngang”.

Xem thêm: Top AI tạo ảnh sản phẩm

Text-to-video (Tạo video từ chữ, từ ảnh) là gì?

Text-to-video là AI tạo đoạn video từ mô tả bằng chữ; image-to-video là AI làm cho một bức ảnh chuyển động.

Các công cụ phổ biến: Google Flow (Veo), Kling, Hailuo, Higgsfield. Clip thường dài vài giây đến vài chục giây; muốn làm video dài, bạn ghép nhiều cảnh và giữ nhân vật đồng nhất bằng ảnh tham chiếu.

Ví dụ: Biến ảnh sản phẩm thành clip 8 giây xoay quanh sản phẩm cho TikTok.

Xem thêm: Google Flow là gì · Higgsfield vs Kling vs Hailuo

Credit (Tín dụng) là gì?

Credit (tín dụng) là đơn vị tính lượt dùng trong nhiều công cụ AI: mỗi ảnh, mỗi giây video, mỗi ký tự giọng đọc trừ một số credit.

Cùng một gói giá nhưng mỗi mô hình trừ credit khác nhau, nên hãy xem bảng quy đổi trước khi mua. Credit của nhiều công cụ không cộng dồn sang tháng sau.

Ví dụ: ElevenLabs gói Free có 10.000 credit mỗi tháng (giá kiểm tra 16/10/2026).

Xem thêm: Review ElevenLabs · Ưu đãi đang chạy

Upscale (Nâng độ phân giải) là gì?

Upscale là dùng AI phóng to ảnh hoặc video lên độ phân giải cao hơn mà vẫn giữ độ nét.

Hữu ích khi ảnh sản phẩm cũ quá nhỏ hoặc video AI xuất ở 720p. AI có thể “vẽ thêm” chi tiết không có thật, nên kiểm tra chữ và logo sau khi upscale.

Ví dụ: Nâng ảnh 800px lên 2000px để in banner.

Text-to-speech (Chuyển chữ thành giọng nói) là gì?

Text-to-speech (TTS) là AI đọc văn bản thành giọng nói tự nhiên.

Giọng đọc AI tiếng Việt hiện đã rất tự nhiên, có giọng 3 miền. Mẹo: viết câu ngắn, viết số thành chữ để AI đọc đúng.

Ví dụ: Dán kịch bản, chọn giọng nữ miền Nam, nhận file MP3 cho video sản phẩm.

Xem thêm: Top 5 AI lồng tiếng Việt · Vbee hay ElevenLabs

Speech-to-text (Chuyển giọng nói thành chữ) là gì?

Speech-to-text (STT) là AI nghe âm thanh và chép lại thành văn bản.

Dùng để làm phụ đề, chép lời cuộc họp, phỏng vấn. Bản chép tự động thường sai tên riêng, số liệu và từ địa phương, nên luôn đọc lại.

Ví dụ: Chép lời buổi livestream để cắt clip và viết bài.

Xem thêm: AI tóm tắt nội dung · Phụ đề tiếng Việt: Submagic vs CapCut

Voice cloning (Nhân bản giọng nói) là gì?

Nhân bản giọng nói là dùng AI tạo giọng đọc giống giọng một người thật từ bản ghi âm mẫu.

Chủ kênh có thể dùng giọng của chính mình để làm video nhanh hơn. Chỉ nhân bản giọng của bạn hoặc người đã đồng ý bằng văn bản; dùng giọng người khác trái phép có thể vi phạm pháp luật.

Ví dụ: BizMate dùng giọng nhân bản của chủ kênh để lồng tiếng một số video sang tiếng Tây Ban Nha.

Xem thêm: AI dịch video · Top 5 AI lồng tiếng Việt

AI dubbing (Lồng tiếng AI) là gì?

Lồng tiếng AI là dịch lời nói trong video sang ngôn ngữ khác và đọc lại bằng giọng AI, thường giữ được giọng gốc.

YouTube có lồng tiếng tự động từ tiếng Việt sang tiếng Anh; các công cụ như ElevenLabs, HeyGen làm được nhiều cặp ngôn ngữ hơn.

Ví dụ: Lồng tiếng video giới thiệu sản phẩm sang tiếng Anh để bán cho khách nước ngoài.

Xem thêm: AI dịch video

Lip-sync (Khớp khẩu hình) là gì?

Lip-sync là AI chỉnh chuyển động môi trong video cho khớp với lời nói mới.

Dùng khi lồng tiếng sang ngôn ngữ khác hoặc làm video người dẫn AI. Chất lượng phụ thuộc góc mặt, ánh sáng và độ dài câu.

Ví dụ: Video chủ shop nói tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh, miệng khớp với lời mới.

Xem thêm: HeyGen là gì

AI avatar (Người dẫn AI) là gì?

Avatar AI là nhân vật ảo (hoặc bản sao số của bạn) đọc kịch bản trong video mà không cần quay thật.

Hợp với video đào tạo, video bán hàng hằng ngày, video đa ngôn ngữ. Nên ghi rõ video có dùng AI khi nền tảng yêu cầu.

Ví dụ: Tạo avatar giống chủ shop để ra video giới thiệu sản phẩm mỗi ngày.

Xem thêm: HeyGen vs JoggAI · Synthesia vs Elai vs HeyGen

Deepfake (Giả mạo bằng AI) là gì?

Deepfake là video, hình ảnh hoặc giọng nói giả mạo một người thật bằng AI, thường để lừa đảo hoặc bôi nhọ.

Cảnh giác với cuộc gọi video hoặc ghi âm “người quen” nhờ chuyển tiền: gọi lại qua số quen để xác minh. Doanh nghiệp không dùng hình ảnh, giọng nói của người khác khi chưa được phép.

Ví dụ: Kẻ gian giả giọng giám đốc gọi kế toán yêu cầu chuyển khoản gấp.

Tìm kiếm, marketing và kinh doanh

SEO (Tối ưu công cụ tìm kiếm) là gì?

SEO là cách làm cho website xuất hiện ở vị trí cao trên Google khi người dùng tìm đúng thứ bạn bán.

SEO bền vững dựa trên nội dung trả lời đúng câu hỏi của khách, có kinh nghiệm thật, cộng với trang web nhanh và dễ dùng. AI giúp viết nhanh hơn nhưng nội dung chỉ do AI viết, không có trải nghiệm thật, khó đứng lâu.

Ví dụ: Bài “cách chọn size áo thun cho người 70kg” kéo khách tìm kiếm về shop.

Xem thêm: Công cụ viết content AI tiếng Việt

AI Overviews (Tổng quan do AI tạo của Google) là gì?

AI Overviews là phần tóm tắt do AI viết ở đầu trang kết quả Google, kèm liên kết tới các nguồn được trích.

Người dùng có thể đọc câu trả lời ngay mà không bấm vào website, nên được trích làm nguồn trong AI Overviews ngày càng quan trọng.

Ví dụ: Tìm “giá Google AI Pro” có thể thấy một đoạn tóm tắt kèm nguồn trước các kết quả thường.

Xem thêm: Google AI cho người Việt

GEO (Tối ưu cho công cụ AI) là gì?

GEO là cách tối ưu nội dung để được ChatGPT, Gemini, Perplexity và AI Overviews nhắc tên hoặc trích dẫn khi trả lời.

Các nguyên tắc chính: trả lời thẳng câu hỏi trong 1–2 câu đầu, có số liệu và nguồn rõ, cập nhật thường xuyên, thương hiệu được nhắc ở nhiều nơi uy tín. GEO bổ sung cho SEO chứ không thay thế.

Ví dụ: Một trang định nghĩa rõ ràng như từ điển này dễ được AI trích khi người dùng hỏi “RAG là gì”.

Xem thêm: Review Cosmate (sản phẩm của BizMate)

AEO (Tối ưu cho câu trả lời) là gì?

AEO là tối ưu nội dung để trở thành câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi của người dùng, trên Google, trợ lý giọng nói hoặc AI.

AEO và GEO rất gần nhau; điểm chung là viết theo dạng hỏi đáp, ngắn gọn, đúng sự thật và có cấu trúc rõ (tiêu đề, danh sách, bảng).

Ví dụ: Mục “Câu hỏi thường gặp” ở cuối bài là một cách làm AEO đơn giản.

Affiliate (Tiếp thị liên kết) là gì?

Affiliate là hình thức giới thiệu sản phẩm qua đường link riêng và nhận hoa hồng khi người khác mua qua link đó.

Người mua không phải trả thêm. Trang web uy tín luôn ghi rõ link nào là affiliate và không để hoa hồng ảnh hưởng tới đánh giá. Funova có ghi chú affiliate trên mọi trang và công khai cách xếp hạng.

Ví dụ: Bấm “Dùng thử” trên Funova rồi mua gói ElevenLabs, BizMate có thể nhận hoa hồng, giá bạn trả không đổi.

Xem thêm: Chính sách affiliate của Funova · Cách BizMate xếp hạng Top 20

Học tiếp

Lên đầu trang